喫點東西 khiết điểm đông tây Hán Việt: khiết điểm đông tây Tổng quan ăn một chút gì Cấu tạo: 喫 (khiết) + 點 (điểm) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việtkhiết điểm đông tâyCấu tạo喫 + 點 + 東 + 西 · khiết + điểm + đông + tây nghĩa thành phần: khiết + điểm + đông + tây Nghĩa ViệtCihui ăn một chút gì