喬巴張伯倫 jiāo bā zhāng bó lún · kiều ba trương bá luân Hán Việt: kiều ba trương bá luân · Pinyin: jiāo bā zhāng bó lún Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 巴 (ba) + 張 (trương) + 伯 (bá) + 倫 (luân)Pinyinjiāo bā zhāng bó lúnHán Việtkiều ba trương bá luânCấu tạo喬 + 巴 + 張 + 伯 + 倫 · kiều + ba + trương + bá + luân nghĩa thành phần: kiều + ba + trương + bá + luân