喬斯坦賈德 jiāo sī tǎn gǔ dé · kiều tư thản cổ đức Hán Việt: kiều tư thản cổ đức · Pinyin: jiāo sī tǎn gǔ dé Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 斯 (tư) + 坦 (thản) + 賈 (cổ) + 德 (đức)Pinyinjiāo sī tǎn gǔ déHán Việtkiều tư thản cổ đứcCấu tạo喬 + 斯 + 坦 + 賈 + 德 · kiều + tư + thản + cổ + đức nghĩa thành phần: kiều + tư + thản + cổ + đức