喬斯坦賈德

jiāo sī tǎn gǔ dé kiều tư thản cổ đức

Hán Việt: kiều tư thản cổ đức · Pinyin: jiāo sī tǎn gǔ dé

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (tư) + (thản) + (cổ) + (đức)