喬治亞隕石 kiều trì á vẫn thạch Hán Việt: kiều trì á vẫn thạch Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 亞 (á) + 隕 (vẫn) + 石 (thạch)Hán Việtkiều trì á vẫn thạchCấu tạo喬 + 治 + 亞 + 隕 + 石 · kiều + trì + á + vẫn + thạch nghĩa thành phần: kiều + trì + á + vẫn + thạch Nghĩa EngCihui georgiaite