喬治哈裡森 qiáo zhì hā lǐ sēn · kiều trì cáp lí sâm Hán Việt: kiều trì cáp lí sâm · Pinyin: qiáo zhì hā lǐ sēn Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 哈 (cáp) + 裡 (lí) + 森 (sâm)Pinyinqiáo zhì hā lǐ sēnHán Việtkiều trì cáp lí sâmCấu tạo喬 + 治 + 哈 + 裡 + 森 · kiều + trì + cáp + lí + sâm nghĩa thành phần: kiều + trì + cáp + lí + sâm