喬治夏帕克

qiáo zhì xià pà kè kiều trì hạ mạt khắc

Hán Việt: kiều trì hạ mạt khắc · Pinyin: qiáo zhì xià pà kè

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (trì) + (hạ) + (mạt) + (khắc)