喬治德拉姆 qiáo zhì dé lā mǔ · kiều trì đức lạp mỗ Hán Việt: kiều trì đức lạp mỗ · Pinyin: qiáo zhì dé lā mǔ Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 德 (đức) + 拉 (lạp) + 姆 (mỗ)Pinyinqiáo zhì dé lā mǔHán Việtkiều trì đức lạp mỗCấu tạo喬 + 治 + 德 + 拉 + 姆 · kiều + trì + đức + lạp + mỗ nghĩa thành phần: kiều + trì + đức + lạp + mỗ