喬治格甚溫

qiáo zhì gé shén wēn kiều trì cách thậm ôn

Hán Việt: kiều trì cách thậm ôn · Pinyin: qiáo zhì gé shén wēn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (trì) + (cách) + (thậm) + (ôn)