喬治福克斯 qiáo zhì fú kè sī · kiều trì phúc khắc tư Hán Việt: kiều trì phúc khắc tư · Pinyin: qiáo zhì fú kè sī Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 福 (phúc) + 克 (khắc) + 斯 (tư)Pinyinqiáo zhì fú kè sīHán Việtkiều trì phúc khắc tưCấu tạo喬 + 治 + 福 + 克 + 斯 · kiều + trì + phúc + khắc + tư nghĩa thành phần: kiều + trì + phúc + khắc + tư