喬治艾略特 qiáo zhì ài lüè tè · kiều trì ngải lược đặc Hán Việt: kiều trì ngải lược đặc · Pinyin: qiáo zhì ài lüè tè Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 艾 (ngải) + 略 (lược) + 特 (đặc)Pinyinqiáo zhì ài lüè tèHán Việtkiều trì ngải lược đặcCấu tạo喬 + 治 + 艾 + 略 + 特 · kiều + trì + ngải + lược + đặc nghĩa thành phần: kiều + trì + ngải + lược + đặc