喬瓦尼貝利尼
kiều ngõa ni bối lợi ni
Hán Việt: kiều ngõa ni bối lợi ni · Pinyin: qiáo wǎ ní bèi lì ní
Tổng quan
Cấu tạo: 喬 (kiều) + 瓦 (ngõa) + 尼 (ni) + 貝 (bối) + 利 (lợi) + 尼 (ni)
Hán Việt: kiều ngõa ni bối lợi ni · Pinyin: qiáo wǎ ní bèi lì ní
Cấu tạo: 喬 (kiều) + 瓦 (ngõa) + 尼 (ni) + 貝 (bối) + 利 (lợi) + 尼 (ni)