單一控制 đan nhất khống chế Hán Việt: đan nhất khống chế Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 一 (nhất) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtđan nhất khống chếCấu tạo單 + 一 + 控 + 制 · đan + nhất + khống + chế nghĩa thành phần: đan + nhất + khống + chế