單人宿舍 đan nhân túc xá Hán Việt: đan nhân túc xá Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 人 (nhân) + 宿 (túc) + 舍 (xá)Hán Việtđan nhân túc xáCấu tạo單 + 人 + 宿 + 舍 · đan + nhân + túc + xá nghĩa thành phần: đan + nhân + túc + xá Nghĩa EngCihui 單人宿舍 ānrén sùshè n. 1. single-bed dormitory room M:¹jiān 2. dormitory for singles M:⁴zuò