單位價格 dān wèi jià gé · đan vị giá cách Hán Việt: đan vị giá cách · Pinyin: dān wèi jià gé Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 位 (vị) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyindān wèi jià géHán Việtđan vị giá cáchCấu tạo單 + 位 + 價 + 格 · đan + vị + giá + cách nghĩa thành phần: đan + vị + giá + cách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一單位商品或服務的價格。簡稱為「單價」。