單位成本
đan vị thành bổn
Hán Việt: đan vị thành bổn · Pinyin: dān wèi chéng běn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 單位成本 ānwèi chéngběn n. cost per unit of production
Hán Việt: đan vị thành bổn · Pinyin: dān wèi chéng běn