單位矩陣 dān wèi jǔ zhèn · đan vị củ trận Hán Việt: đan vị củ trận · Pinyin: dān wèi jǔ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 位 (vị) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Pinyindān wèi jǔ zhènHán Việtđan vị củ trậnCấu tạo單 + 位 + 矩 + 陣 · đan + vị + củ + trận nghĩa thành phần: đan + vị + củ + trận