單位能耗 dān wèi néng hào · đan vị năng háo Hán Việt: đan vị năng háo · Pinyin: dān wèi néng hào Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 位 (vị) + 能 (năng) + 耗 (háo)Pinyindān wèi néng hàoHán Việtđan vị năng háoCấu tạo單 + 位 + 能 + 耗 · đan + vị + năng + háo nghĩa thành phần: đan + vị + năng + háo