單位語符列 đan vị ngữ phù liệt Hán Việt: đan vị ngữ phù liệt Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 位 (vị) + 語 (ngữ) + 符 (phù) + 列 (liệt)Hán Việtđan vị ngữ phù liệtCấu tạo單 + 位 + 語 + 符 + 列 · đan + vị + ngữ + phù + liệt nghĩa thành phần: đan + vị + ngữ + phù + liệt Nghĩa EngCihui 單位語符列 ānwèi yǔfúliè n. syntagm; syntagma