單側萎縮 đan trắc nuy súc Hán Việt: đan trắc nuy súc Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 側 (trắc) + 萎 (nuy) + 縮 (súc)Hán Việtđan trắc nuy súcCấu tạo單 + 側 + 萎 + 縮 · đan + trắc + nuy + súc nghĩa thành phần: đan + trắc + nuy + súc Nghĩa EngCihui hemiatrophy