單元式的 đan nguyên thức đích Hán Việt: đan nguyên thức đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 元 (nguyên) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việtđan nguyên thức đíchCấu tạo單 + 元 + 式 + 的 · đan + nguyên + thức + đích nghĩa thành phần: đan + nguyên + thức + đích Nghĩa EngCihui unitary