單元推進劑
đan nguyên thôi tiến tề
Hán Việt: đan nguyên thôi tiến tề
Tổng quan
Cấu tạo: 單 (đan) + 元 (nguyên) + 推 (thôi) + 進 (tiến) + 劑 (tề)
Nghĩa
Eng
- Cihui monopropellant
Hán Việt: đan nguyên thôi tiến tề
Cấu tạo: 單 (đan) + 元 (nguyên) + 推 (thôi) + 進 (tiến) + 劑 (tề)