單分子層 đan phân tử tằng Hán Việt: đan phân tử tằng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 分 (phân) + 子 (tử) + 層 (tằng)Hán Việtđan phân tử tằngCấu tạo單 + 分 + 子 + 層 · đan + phân + tử + tằng nghĩa thành phần: đan + phân + tử + tằng Nghĩa EngCihui monolayer