單動盤磨機 đan động bàn ma ki Hán Việt: đan động bàn ma ki Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 動 (động) + 盤 (bàn) + 磨 (ma) + 機 (ki)Hán Việtđan động bàn ma kiCấu tạo單 + 動 + 盤 + 磨 + 機 · đan + động + bàn + ma + ki nghĩa thành phần: đan + động + bàn + ma + ki Nghĩa EngCihui impressafiner