單口快板 dān kǒu kuài bǎn · đan khẩu khoái bản Hán Việt: đan khẩu khoái bản · Pinyin: dān kǒu kuài bǎn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 口 (khẩu) + 快 (khoái) + 板 (bản)Pinyindān kǒu kuài bǎnHán Việtđan khẩu khoái bảnCấu tạo單 + 口 + 快 + 板 · đan + khẩu + khoái + bản nghĩa thành phần: đan + khẩu + khoái + bản