單合子的 đan hợp tử đích Hán Việt: đan hợp tử đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 合 (hợp) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtđan hợp tử đíchCấu tạo單 + 合 + 子 + 的 · đan + hợp + tử + đích nghĩa thành phần: đan + hợp + tử + đích Nghĩa EngCihui monozygotic