單向轉動 đan hướng chuyển động Hán Việt: đan hướng chuyển động Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 向 (hướng) + 轉 (chuyển) + 動 (động)Hán Việtđan hướng chuyển độngCấu tạo單 + 向 + 轉 + 動 · đan + hướng + chuyển + động nghĩa thành phần: đan + hướng + chuyển + động Nghĩa EngCihui freewheeling