單夾板張緊

dān jiā bǎn zhāng jǐn đan giáp bản trương khẩn

Hán Việt: đan giáp bản trương khẩn · Pinyin: dān jiā bǎn zhāng jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (giáp) + (bản) + (trương) + (khẩn)