單工操作 dān gōng cāo zuò · đan công thao tác Hán Việt: đan công thao tác · Pinyin: dān gōng cāo zuò Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 工 (công) + 操 (thao) + 作 (tác)Pinyindān gōng cāo zuòHán Việtđan công thao tácCấu tạo單 + 工 + 操 + 作 · đan + công + thao + tác nghĩa thành phần: đan + công + thao + tác