單復之術 dān fù zhī shù · đan phục chi thuật Hán Việt: đan phục chi thuật · Pinyin: dān fù zhī shù Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 復 (phục) + 之 (chi) + 術 (thuật)Pinyindān fù zhī shùHán Việtđan phục chi thuậtCấu tạo單 + 復 + 之 + 術 · đan + phục + chi + thuật nghĩa thành phần: đan + phục + chi + thuật