單循環賽
đan tuần hoàn tái
Hán Việt: đan tuần hoàn tái
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參賽的隊伍或個人,在比賽中只需相互比賽一次的比賽方式。如:「這場桌球賽採單循環賽方式淘汰。」
Eng
- Cihui 單循環賽 ānxúnhuánsài n. <sport> single-elimination tournament M:²chǎng