單性生殖
đan tính sanh thực
Hán Việt: đan tính sanh thực · Pinyin: dān xìng shēng zhí
Tổng quan
sinh sản đơn tính
Nghĩa
Việt
- Cihui sinh sản đơn tính
Eng
- Cihui 單性生殖 ānxìng shēngzhí n. <bio.> parthenogenesis
Hán Việt: đan tính sanh thực · Pinyin: dān xìng shēng zhí
sinh sản đơn tính