單憂極瘁 dān yōu jí cuì · đan ưu cực tụy Hán Việt: đan ưu cực tụy · Pinyin: dān yōu jí cuì Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 憂 (ưu) + 極 (cực) + 瘁 (tụy)Pinyindān yōu jí cuìHán Việtđan ưu cực tụyCấu tạo單 + 憂 + 極 + 瘁 · đan + ưu + cực + tụy nghĩa thành phần: đan + ưu + cực + tụy