單折射的 đan chiết xạ đích Hán Việt: đan chiết xạ đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 折 (chiết) + 射 (xạ) + 的 (đích)Hán Việtđan chiết xạ đíchCấu tạo單 + 折 + 射 + 的 · đan + chiết + xạ + đích nghĩa thành phần: đan + chiết + xạ + đích Nghĩa EngCihui monorefringent