單方面地 dān fāng miàn de · đan phương diện địa Hán Việt: đan phương diện địa · Pinyin: dān fāng miàn de Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 方 (phương) + 面 (diện) + 地 (địa)Pinyindān fāng miàn deHán Việtđan phương diện địaCấu tạo單 + 方 + 面 + 地 · đan + phương + diện + địa nghĩa thành phần: đan + phương + diện + địa