單槍獨馬 dān qiāng dú mǎ · đan thương độc mã Hán Việt: đan thương độc mã · Pinyin: dān qiāng dú mǎ Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 槍 (thương) + 獨 (độc) + 馬 (mã)Pinyindān qiāng dú mǎHán Việtđan thương độc mãCấu tạo單 + 槍 + 獨 + 馬 · đan + thương + độc + mã nghĩa thành phần: đan + thương + độc + mã