單步負笈 dān bù fù jí · đan bộ phụ cấp Hán Việt: đan bộ phụ cấp · Pinyin: dān bù fù jí Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 步 (bộ) + 負 (phụ) + 笈 (cấp)Pinyindān bù fù jíHán Việtđan bộ phụ cấpCấu tạo單 + 步 + 負 + 笈 · đan + bộ + phụ + cấp nghĩa thành phần: đan + bộ + phụ + cấp