單獨曝光 dān dú pù guāng · đan độc bộc quang Hán Việt: đan độc bộc quang · Pinyin: dān dú pù guāng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 獨 (độc) + 曝 (bộc) + 光 (quang)Pinyindān dú pù guāngHán Việtđan độc bộc quangCấu tạo單 + 獨 + 曝 + 光 · đan + độc + bộc + quang nghĩa thành phần: đan + độc + bộc + quang