單獨概念 dān dú gài niàn · đan độc khái niệm Hán Việt: đan độc khái niệm · Pinyin: dān dú gài niàn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 獨 (độc) + 概 (khái) + 念 (niệm)Pinyindān dú gài niànHán Việtđan độc khái niệmCấu tạo單 + 獨 + 概 + 念 · đan + độc + khái + niệm nghĩa thành phần: đan + độc + khái + niệm