單獨經營權
đan độc kinh doanh quyền
Hán Việt: đan độc kinh doanh quyền · Pinyin: dān dú jīng yíng quán
Tổng quan
Cấu tạo: 單 (đan) + 獨 (độc) + 經 (kinh) + 營 (doanh) + 權 (quyền)
Hán Việt: đan độc kinh doanh quyền · Pinyin: dān dú jīng yíng quán
Cấu tạo: 單 (đan) + 獨 (độc) + 經 (kinh) + 營 (doanh) + 權 (quyền)