單獨飛行 đan độc phi hành Hán Việt: đan độc phi hành Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 獨 (độc) + 飛 (phi) + 行 (hành)Hán Việtđan độc phi hànhCấu tạo單 + 獨 + 飛 + 行 · đan + độc + phi + hành nghĩa thành phần: đan + độc + phi + hành Nghĩa EngCihui lone flight