單立人兒 đan lập nhân nhi Hán Việt: đan lập nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 立 (lập) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việtđan lập nhân nhiCấu tạo單 + 立 + 人 + 兒 · đan + lập + nhân + nhi nghĩa thành phần: đan + lập + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 單立人兒 ānlìrénr n. “standing man” radical (variant of no. 9)