單線聯繫 dān xiàn lián xì · đan tuyến liên hệ Hán Việt: đan tuyến liên hệ · Pinyin: dān xiàn lián xì Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 線 (tuyến) + 聯 (liên) + 繫 (hệ)Pinyindān xiàn lián xìHán Việtđan tuyến liên hệCấu tạo單 + 線 + 聯 + 繫 · đan + tuyến + liên + hệ nghĩa thành phần: đan + tuyến + liên + hệ