單見淺聞 dān jiàn qiǎn wén · đan kiến thiển văn Hán Việt: đan kiến thiển văn · Pinyin: dān jiàn qiǎn wén Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 見 (kiến) + 淺 (thiển) + 聞 (văn)Pinyindān jiàn qiǎn wénHán Việtđan kiến thiển vănCấu tạo單 + 見 + 淺 + 聞 · đan + kiến + thiển + văn nghĩa thành phần: đan + kiến + thiển + văn