單親家庭
đan thân gia đình
Hán Việt: đan thân gia đình · Pinyin: dān qīn jiā tíng
Tổng quan
gia đình đơn thân
Nghĩa
Việt
- Cihui gia đình đơn thân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由一位父親或一位母親與未婚子女所組成的家庭。
Eng
- CC-CEDICT single parent family
- Cihui single parent family