單調乏味
đan điều phạp vị
Hán Việt: đan điều phạp vị · Pinyin: dān diào fá wèi
Tổng quan
đơn điệu | tẻ nhạt | buồn tẻ (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui đơn điệu | tẻ nhạt | buồn tẻ (thành ngữ)
Eng
- CC-CEDICT monotonous|dull|tedious (idiom)
- Cihui monotonous; dull; tedious (idiom)