單調函數 dān diào hán shù · đan điều hàm sổ Hán Việt: đan điều hàm sổ · Pinyin: dān diào hán shù Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 調 (điều) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyindān diào hán shùHán Việtđan điều hàm sổCấu tạo單 + 調 + 函 + 數 · đan + điều + hàm + sổ nghĩa thành phần: đan + điều + hàm + sổ