單身女子 đan thân nữ tử Hán Việt: đan thân nữ tử Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 身 (thân) + 女 (nữ) + 子 (tử)Hán Việtđan thân nữ tửCấu tạo單 + 身 + 女 + 子 · đan + thân + nữ + tử nghĩa thành phần: đan + thân + nữ + tử Nghĩa EngCihui single woman