單連接站
đan liên tiếp trạm
Hán Việt: đan liên tiếp trạm · Pinyin: dān lián jiē zhàn
Tổng quan
trạm kết nối đơn (viễn thông)
Nghĩa
Việt
- Cihui trạm kết nối đơn (viễn thông)
Eng
- CC-CEDICT single attachment station (telecommunications)
- Cihui single attachment station (telecommunications)