單針腳訂 dān zhēn jiǎo dìng · đan châm cước đính Hán Việt: đan châm cước đính · Pinyin: dān zhēn jiǎo dìng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 針 (châm) + 腳 (cước) + 訂 (đính)Pinyindān zhēn jiǎo dìngHán Việtđan châm cước đínhCấu tạo單 + 針 + 腳 + 訂 · đan + châm + cước + đính nghĩa thành phần: đan + châm + cước + đính