單鈕調諧 đan nữu điều hài Hán Việt: đan nữu điều hài Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 鈕 (nữu) + 調 (điều) + 諧 (hài)Hán Việtđan nữu điều hàiCấu tạo單 + 鈕 + 調 + 諧 · đan + nữu + điều + hài nghĩa thành phần: đan + nữu + điều + hài Nghĩa EngCihui unitune